TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thải tiếng Pháp là gì?

"thải" trong tiếng Pháp là éliminer (ngoại động từ), exclure (ngoại động từ).

éliminer Ngoại động từ

/e.li.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Loại, thải.

  • éliminer un candidat loại một thí sinh

Xem đầy đủ từ "éliminer": giống, cách chia, thành ngữ →

exclure Ngoại động từ

/ɛk.sklyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đuổi, thải, khai trừ.

  • Exclure un élève đuổi một học sinh

Xem đầy đủ từ "exclure": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thải tiếng Pháp là gì?

"thải" trong tiếng Pháp là éliminer (ngoại động từ), exclure (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.