TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thương tiếng Pháp là gì?

"thương" trong tiếng Pháp là quotient (danh từ), aimer (ngoại động từ).

quotient Danh từ · giống đực

/kɔ.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thương số, thương.

  • Quotient assimilateur (sinh vật học) thương số đồng hóa
  • Quotient respiratoire (sinh vật học) thương số hô hấp

Xem đầy đủ từ "quotient": giống, cách chia, thành ngữ →

aimer Ngoại động từ

/ɛ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yêu, thương.

  • Aimer ses enfants thương con
  • Aimer qqn de tout son cœur yêu ai bằng cả tấm lòng của mình

Xem đầy đủ từ "aimer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thương tiếng Pháp là gì?

"thương" trong tiếng Pháp là quotient (danh từ), aimer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.