dard
danh từ giống đực (m)
/daʁ/ giọng máy của trình duyệt
dard nghĩa là cái lao, cái thương, lưỡi rắn.
Nghĩa của dard
Danh từ · giống đực
- Cái lao, cái thương.
- Lưỡi rắn.
- Động vật học Ngòi nọc.
- Nhánh quả ngắn (của lê, táo).
- Kiến trúc Trang trí hình mũi lao.
- Thực vật học Nhụy (hoa).
- Nghĩa bóng Nét châm chọc, lời châm chọc thâm độc.
Dạng từ của dard
Đi với mạo từ: un dard · le dard
| Số nhiều | dards |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dard
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ javelin, spear; sting (of an animal); prickle, spine (of a plant); dart (a small metal object used in the game of darts)
Câu hỏi thường gặp
dard nghĩa là gì?
dard (danh từ) nghĩa là cái lao, cái thương, lưỡi rắn.
dard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dard (giọng Pháp chuẩn): /daʁ/.
dard là giống đực hay giống cái?
dard là danh từ giống đực (dùng với un, le).