TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dard

danh từ giống đực (m)
/daʁ/ giọng máy của trình duyệt

dard nghĩa là cái lao, cái thương, lưỡi rắn.

Nghĩa của dard

Danh từ · giống đực

  1. Cái lao, cái thương.
  2. Lưỡi rắn.
  3. Động vật học Ngòi nọc.
  4. Nhánh quả ngắn (của lê, táo).
  5. Kiến trúc Trang trí hình mũi lao.
  6. Thực vật học Nhụy (hoa).
  7. Nghĩa bóng Nét châm chọc, lời châm chọc thâm độc.

Dạng từ của dard

Đi với mạo từ: un dard · le dard

Số nhiềudards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dard

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ javelin, spear; sting (of an animal); prickle, spine (of a plant); dart (a small metal object used in the game of darts)

Câu hỏi thường gặp

dard nghĩa là gì?

dard (danh từ) nghĩa là cái lao, cái thương, lưỡi rắn.

dard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dard (giọng Pháp chuẩn): /daʁ/.

dard là giống đực hay giống cái?

dard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.