TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tay tiếng Pháp là gì?

"tay" trong tiếng Pháp là bras (danh từ), main (danh từ), menotte (danh từ).

bras Danh từ · giống đực

/bʁa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cánh tay.

  • Tom mis un bandage sur le bras de Marie. Tom đặt dải băng lên cánh tay của Mary.
  • J'ai mal au bras. Cánh tay tôi đau.

Xem đầy đủ từ "bras": giống, cách chia, thành ngữ →

main Danh từ · giống cái

/mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay.

  • Elle s'est brûlée à la main gauche. Cô ấy đã bị bỏng tay trái.
  • Nous nous sommes tenus la main, une fois. Chúng tôi có cầm tay một lần.

Xem đầy đủ từ "main": giống, cách chia, thành ngữ →

menotte Danh từ · giống cái

/mə.nɔt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn tay trẻ con; bàn tay.

Xem đầy đủ từ "menotte": giống, cách chia, thành ngữ →

extrémité Danh từ · giống cái

/ɛk.stʁe.mi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân tay.

  • Avoir les extrémités froides chân tay giá lạnh

Xem đầy đủ từ "extrémité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tay tiếng Pháp là gì?

"tay" trong tiếng Pháp là bras (danh từ), main (danh từ), menotte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.