TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gonze

danh từ giống đực (m)
/ɡɔ̃z/ giọng máy của trình duyệt

gonze nghĩa là gã, lão.

Nghĩa của gonze

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ Gã, lão, tay.

Dạng từ của gonze

Đi với mạo từ: un gonze · le gonze

Số nhiềugonzes
Giống cáigonzesse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guy, bloke

Câu hỏi thường gặp

gonze nghĩa là gì?

gonze (danh từ) nghĩa là gã, lão.

gonze phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gonze (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ̃z/.

gonze là giống đực hay giống cái?

gonze là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.