TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gonzesse

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡɔ̃.zɛs/ giọng máy của trình duyệt

gonzesse nghĩa là con mụ.

Nghĩa của gonzesse

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ Con mụ.

Dạng từ của gonzesse

Đi với mạo từ: une gonzesse · la gonzesse

Số nhiềugonzesses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chick, bird, broad (woman)

Câu hỏi thường gặp

gonzesse nghĩa là gì?

gonzesse (danh từ) nghĩa là con mụ.

gonzesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gonzesse (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ̃.zɛs/.

gonzesse là giống đực hay giống cái?

gonzesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.