TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gord

danh từ giống đực (m)
/ɡɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

gord nghĩa là đăng chắn cá.

Nghĩa của gord

Danh từ · giống đực

  1. Đăng chắn cá.

Dạng từ của gord

Đi với mạo từ: un gord · le gord

Số nhiềugords
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crawl, a stake enclosure at a body of water to catch fish

Câu hỏi thường gặp

gord nghĩa là gì?

gord (danh từ) nghĩa là đăng chắn cá.

gord phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gord (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔʁ/.

gord là giống đực hay giống cái?

gord là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.