gord
danh từ giống đực (m)
/ɡɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
gord nghĩa là đăng chắn cá.
Nghĩa của gord
Danh từ · giống đực
- Đăng chắn cá.
Dạng từ của gord
Đi với mạo từ: un gord · le gord
| Số nhiều | gords |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crawl, a stake enclosure at a body of water to catch fish
Câu hỏi thường gặp
gord nghĩa là gì?
gord (danh từ) nghĩa là đăng chắn cá.
gord phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gord (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔʁ/.
gord là giống đực hay giống cái?
gord là danh từ giống đực (dùng với un, le).