TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goret

danh từ giống đực (m)
/ɡɔ.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

goret nghĩa là lợn con.

Nghĩa của goret

Danh từ · giống đực

  1. Lợn con.
    • Une centaine de gorets dans la courkhoảng trăm lợn con ngoài sân
    • Vas te laver, petit goret!(thân mật) đi tắm rửa đi, lợn con kia! (đứa bé bẩn thỉu)
  2. Hàng hải Bàn chải cọ lườn tàu.

Dạng từ của goret

Đi với mạo từ: un goret · le goret

Số nhiềugorets
Giống cáigorette
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piglet

Câu hỏi thường gặp

goret nghĩa là gì?

goret (danh từ) nghĩa là lợn con.

goret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goret (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.ʁɛ/.

goret là giống đực hay giống cái?

goret là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.