gorfou
danh từ giống đực (m)
/ɡɔʁ.fu/ giọng máy của trình duyệt
gorfou nghĩa là chim cụt mào.
Nghĩa của gorfou
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chim cụt mào.
Dạng từ của gorfou
Đi với mạo từ: un gorfou · le gorfou
| Số nhiều | gorfous |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crested penguin
Câu hỏi thường gặp
gorfou nghĩa là gì?
gorfou (danh từ) nghĩa là chim cụt mào.
gorfou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gorfou (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔʁ.fu/.
gorfou là giống đực hay giống cái?
gorfou là danh từ giống đực (dùng với un, le).