TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tối tiếng Pháp là gì?

"tối" trong tiếng Pháp là soir (danh từ), sombre (tính từ), obscur (tính từ).

soir Danh từ · giống đực

/swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tối.

  • Peut-être nous verrons-nous de nouveau ce soir. Có lẽ tối nay chúng ta sẽ lại gặp nhau.
  • Ce soir, la lune est exceptionnellement belle. Tối nay mặt trăng đẹp lạ thường.

Xem đầy đủ từ "soir": giống, cách chia, thành ngữ →

sombre Tính từ

/sɔ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tối.

  • Il faisait si sombre qu'elles pouvaient à peine voir quelque chose. Vì quá tối nên hầu như họ đã không nhìn thấy được gì.
  • Il faisait si sombre qu'ils pouvaient à peine voir quelque chose. Vì quá tối nên hầu như họ đã không nhìn thấy được gì.

Xem đầy đủ từ "sombre": giống, cách chia, thành ngữ →

obscur Tính từ

/ɔp.skyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tối.

  • Salle obscure phòng tối

Xem đầy đủ từ "obscur": giống, cách chia, thành ngữ →

nuit Danh từ · giống cái

/nɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tối.

  • Il fait nuit trời tối

Xem đầy đủ từ "nuit": giống, cách chia, thành ngữ →

obscurité Danh từ · giống cái

/ɔp.sky.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự tối; bóng tối.

  • Se dissimuler dans l'obscurité de la nuit lẩn trong bóng tối ban đêm

Xem đầy đủ từ "obscurité": giống, cách chia, thành ngữ →

noirceur Danh từ · giống cái

/nwaʁ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màu đen; sự tối đen.

  • Noirceur de l'ébène màu đen của mun
  • Noirceur de la nuit đêm tối đen

Xem đầy đủ từ "noirceur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tối tiếng Pháp là gì?

"tối" trong tiếng Pháp là soir (danh từ), sombre (tính từ), obscur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.