Tối tiếng Pháp là gì?
"tối" trong tiếng Pháp là soir (danh từ), sombre (tính từ), obscur (tính từ).
soir Danh từ · giống đực
/swaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tối.
- Peut-être nous verrons-nous de nouveau ce soir. Có lẽ tối nay chúng ta sẽ lại gặp nhau.
- Ce soir, la lune est exceptionnellement belle. Tối nay mặt trăng đẹp lạ thường.
sombre Tính từ
/sɔ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tối.
- Il faisait si sombre qu'elles pouvaient à peine voir quelque chose. Vì quá tối nên hầu như họ đã không nhìn thấy được gì.
- Il faisait si sombre qu'ils pouvaient à peine voir quelque chose. Vì quá tối nên hầu như họ đã không nhìn thấy được gì.
obscur Tính từ
/ɔp.skyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tối.
- Salle obscure phòng tối
nuit Danh từ · giống cái
/nɥi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tối.
- Il fait nuit trời tối
obscurité Danh từ · giống cái
/ɔp.sky.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tối; bóng tối.
- Se dissimuler dans l'obscurité de la nuit lẩn trong bóng tối ban đêm
noirceur Danh từ · giống cái
/nwaʁ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màu đen; sự tối đen.
- Noirceur de l'ébène màu đen của mun
- Noirceur de la nuit đêm tối đen
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tối tiếng Pháp là gì?
"tối" trong tiếng Pháp là soir (danh từ), sombre (tính từ), obscur (tính từ).