Túi tiếng Pháp là gì?
"túi" trong tiếng Pháp là sac (danh từ), poche (danh từ), sachet (danh từ).
sac Danh từ · giống đực
/sak/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Túi, bao, bị.
- À qui est ce sac ? Cái túi này là của ai thế?
- Il me faut cacher ce sac. Tôi phải giấu cái túi này.
poche Danh từ · giống cái
/pɔʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Túi.
- Poche de billes túi bi
- Poche de blé túi lúa mì
sachet Danh từ · giống đực
/sa.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Túi con, túi.
étui Danh từ · giống đực
/e.tɥi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hộp, bao, túi.
- étui à lunettes hộp kính
- étui à fusil bao súng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "túi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Túi tiếng Pháp là gì?
"túi" trong tiếng Pháp là sac (danh từ), poche (danh từ), sachet (danh từ).