TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Túi tiếng Pháp là gì?

"túi" trong tiếng Pháp là sac (danh từ), poche (danh từ), sachet (danh từ).

sac Danh từ · giống đực

/sak/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi, bao, bị.

  • À qui est ce sac ? Cái túi này là của ai thế?
  • Il me faut cacher ce sac. Tôi phải giấu cái túi này.

Xem đầy đủ từ "sac": giống, cách chia, thành ngữ →

poche Danh từ · giống cái

/pɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi.

  • Poche de billes túi bi
  • Poche de blé túi lúa mì

Xem đầy đủ từ "poche": giống, cách chia, thành ngữ →

sachet Danh từ · giống đực

/sa.ʃɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Túi con, túi.

Xem đầy đủ từ "sachet": giống, cách chia, thành ngữ →

étui Danh từ · giống đực

/e.tɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hộp, bao, túi.

  • étui à lunettes hộp kính
  • étui à fusil bao súng

Xem đầy đủ từ "étui": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "túi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Túi tiếng Pháp là gì?

"túi" trong tiếng Pháp là sac (danh từ), poche (danh từ), sachet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.