follicule
danh từ giống đực (m)
/fɔ.li.kyl/ giọng máy của trình duyệt
follicule nghĩa là túi, nang, quả mõ, quả đại.
Nghĩa của follicule
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu học Túi, nang.
- Follicule dentairenang răng
- Thực vật học Quả mõ, quả đại.
Dạng từ của follicule
Đi với mạo từ: un follicule · le follicule
| Số nhiều | follicules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ follicle; follicle
Câu hỏi thường gặp
follicule nghĩa là gì?
follicule (danh từ) nghĩa là túi, nang, quả mõ, quả đại.
follicule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của follicule (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.li.kyl/.
follicule là giống đực hay giống cái?
follicule là danh từ giống đực (dùng với un, le).