TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

follicule

danh từ giống đực (m)
/fɔ.li.kyl/ giọng máy của trình duyệt

follicule nghĩa là túi, nang, quả mõ, quả đại.

Nghĩa của follicule

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu học Túi, nang.
    • Follicule dentairenang răng
  2. Thực vật học Quả mõ, quả đại.

Dạng từ của follicule

Đi với mạo từ: un follicule · le follicule

Số nhiềufollicules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ follicle; follicle

Câu hỏi thường gặp

follicule nghĩa là gì?

follicule (danh từ) nghĩa là túi, nang, quả mõ, quả đại.

follicule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của follicule (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.li.kyl/.

follicule là giống đực hay giống cái?

follicule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.