TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tù tiếng Pháp là gì?

"tù" trong tiếng Pháp là dormant (tính từ), prison (danh từ), cabane (danh từ).

dormant Tính từ

/dɔʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tù.

  • Eau dormante nước tù

Xem đầy đủ từ "dormant": giống, cách chia, thành ngữ →

prison Danh từ · giống cái

/pʁi.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà tù, nhà lao, trại giam ngục.

  • Le juge a condamné Tom à trois mois de prison. Thẩm phán đã tuyên Tom ba tháng tù giam.
  • Je l'ai rencontré en prison. Tôi đã gặp anh ấy trong tù.

Xem đầy đủ từ "prison": giống, cách chia, thành ngữ →

cabane Danh từ · giống cái

/ka.ban/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà tù.

  • Mettre en cabane bỏ tù

Xem đầy đủ từ "cabane": giống, cách chia, thành ngữ →

geôle Danh từ · giống cái

/ʒol/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà tù, trạm giam.

Xem đầy đủ từ "geôle": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tù tiếng Pháp là gì?

"tù" trong tiếng Pháp là dormant (tính từ), prison (danh từ), cabane (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.