Tù tiếng Pháp là gì?
"tù" trong tiếng Pháp là dormant (tính từ), prison (danh từ), cabane (danh từ).
dormant Tính từ
/dɔʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tù.
- Eau dormante nước tù
prison Danh từ · giống cái
/pʁi.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà tù, nhà lao, trại giam ngục.
- Le juge a condamné Tom à trois mois de prison. Thẩm phán đã tuyên Tom ba tháng tù giam.
- Je l'ai rencontré en prison. Tôi đã gặp anh ấy trong tù.
cabane Danh từ · giống cái
/ka.ban/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà tù.
- Mettre en cabane bỏ tù
geôle Danh từ · giống cái
/ʒol/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà tù, trạm giam.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tù tiếng Pháp là gì?
"tù" trong tiếng Pháp là dormant (tính từ), prison (danh từ), cabane (danh từ).