TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dormant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɔʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dormant nghĩa là tù, ngủ, khung cửa, đầu cố định.

Nghĩa của dormant

Tính từ

  1. Tù.
    • Eau dormantenước tù
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Ngủ.
    • L'homme dormantngười ngủ
  3. Kỹ thuật Có định.
    • Châssis dormantkhung cố định (không mở ra được)

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Khung cửa.
  2. Hàng hải Đầu cố định (của thừng chão); điểm buộc cố định.

Dạng từ của dormant

Số nhiềudormants
Giống cáidormante /dɔʁ.mɑ̃t/
Giống cái số nhiềudormantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dormant

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với dormant

  • bourgeon dormant — (thực vật học) chồi lì
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dormant; asleep

Câu hỏi thường gặp

dormant nghĩa là gì?

dormant (tính từ, danh từ) nghĩa là tù, ngủ, khung cửa, đầu cố định.

dormant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dormant (giọng Pháp chuẩn): /dɔʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.