dormant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɔʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
dormant nghĩa là tù, ngủ, khung cửa, đầu cố định.
Nghĩa của dormant
Tính từ
- Tù.
- Eau dormantenước tù
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Ngủ.
- L'homme dormantngười ngủ
- Kỹ thuật Có định.
- Châssis dormantkhung cố định (không mở ra được)
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Khung cửa.
- Hàng hải Đầu cố định (của thừng chão); điểm buộc cố định.
Dạng từ của dormant
| Số nhiều | dormants |
| Giống cái | dormante /dɔʁ.mɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | dormantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dormant
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với dormant
- bourgeon dormant — (thực vật học) chồi lì
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dormant; asleep
Câu hỏi thường gặp
dormant nghĩa là gì?
dormant (tính từ, danh từ) nghĩa là tù, ngủ, khung cửa, đầu cố định.
dormant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dormant (giọng Pháp chuẩn): /dɔʁ.mɑ̃/.