TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ouvrant

/u.vʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ouvrant nghĩa là mở được.

Nghĩa của ouvrant

Tính từ

  1. Mở được.
    • Voiture à toit ouvrantxe có nóc mở được

Dạng từ của ouvrant

Số nhiềuouvrants
Giống cáiouvrante
Giống cái số nhiềuouvrantes

Cụm từ, thành ngữ với ouvrant

  • à jour ouvrant — lúc sáng tinh mơ

Câu ví dụ với ouvrant

  • En ouvrant le réfrigérateur, je me suis aperçu que la viande s'était avariée. Lúc mở tủ lạnh ra, tôi để ý thấy thịt trong tủ lạnh đã thiu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1041852

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ opening

Câu hỏi thường gặp

ouvrant nghĩa là gì?

ouvrant (tính từ) nghĩa là mở được.

ouvrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ouvrant (giọng Pháp chuẩn): /u.vʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.