ouvrant
ouvrant nghĩa là mở được.
Nghĩa của ouvrant
Tính từ
- Mở được.
- Voiture à toit ouvrantxe có nóc mở được
Dạng từ của ouvrant
| Số nhiều | ouvrants |
| Giống cái | ouvrante |
| Giống cái số nhiều | ouvrantes |
Cụm từ, thành ngữ với ouvrant
- à jour ouvrant — lúc sáng tinh mơ
Câu ví dụ với ouvrant
- En ouvrant le réfrigérateur, je me suis aperçu que la viande s'était avariée. Lúc mở tủ lạnh ra, tôi để ý thấy thịt trong tủ lạnh đã thiu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1041852
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ opening
Câu hỏi thường gặp
ouvrant nghĩa là gì?
ouvrant (tính từ) nghĩa là mở được.
ouvrant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ouvrant (giọng Pháp chuẩn): /u.vʁɑ̃/.