TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ouvre-bouteilles

danh từ giống đực (m)
/uv.ʁbu.tɛj/ giọng máy của trình duyệt

ouvre-bouteilles nghĩa là cái mở nút chai.

Nghĩa của ouvre-bouteilles

Danh từ · giống đực

  1. Cái mở nút chai.

Dạng từ của ouvre-bouteilles

Đi với mạo từ: un ouvre-bouteilles · l'ouvre-bouteilles

Câu hỏi thường gặp

ouvre-bouteilles nghĩa là gì?

ouvre-bouteilles (danh từ) nghĩa là cái mở nút chai.

ouvre-bouteilles phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ouvre-bouteilles (giọng Pháp chuẩn): /uv.ʁbu.tɛj/.

ouvre-bouteilles là giống đực hay giống cái?

ouvre-bouteilles là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.