ouvre-boîtes
danh từ giống đực (m)
/u.vʁə.bwat/ giọng máy của trình duyệt
ouvre-boîtes nghĩa là cái mở hộp.
Nghĩa của ouvre-boîtes
Danh từ · giống đực
- Cái mở hộp.
Dạng từ của ouvre-boîtes
Đi với mạo từ: un ouvre-boîtes · l'ouvre-boîtes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ can-opener, tin-opener
Câu hỏi thường gặp
ouvre-boîtes nghĩa là gì?
ouvre-boîtes (danh từ) nghĩa là cái mở hộp.
ouvre-boîtes phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ouvre-boîtes (giọng Pháp chuẩn): /u.vʁə.bwat/.
ouvre-boîtes là giống đực hay giống cái?
ouvre-boîtes là danh từ giống đực (dùng với un, le).