dormeur
danh từ cả hai giống
/dɔʁ.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt
dormeur nghĩa là người ngủ, người thích ngủ, người ngủ nhiều, hay ngủ.
Nghĩa của dormeur
Danh từ · cả hai giống
- Người ngủ.
- Réveiller les dormeursđánh thức những người ngủ
- Người thích ngủ; người ngủ nhiều.
- Hoa tai.
- Xe có chỗ nằm.
- Từ cũ, nghĩa cũ Ghế dài tràng kỷ.
Tính từ
- Hay ngủ.
- Animal dormeurcon vật hay ngủ
Dạng từ của dormeur
| Số nhiều | dormeurs |
| Giống cái | dormeuse /dɔʁ.møz/ |
| Giống cái số nhiều | dormeuses |
Cụm từ, thành ngữ với dormeur
- poupée dormeuse — búp bê nhắm mắt ngủ được (khi đặt nằm)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sleeper (person who sleeps)
- Tính từ that tends to sleep
Câu hỏi thường gặp
dormeur nghĩa là gì?
dormeur (danh từ, tính từ) nghĩa là người ngủ, người thích ngủ, người ngủ nhiều, hay ngủ.
dormeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dormeur (giọng Pháp chuẩn): /dɔʁ.mœʁ/.
dormeur là giống đực hay giống cái?
dormeur là danh từ cả hai giống.