TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dormeuse

danh từ giống cái (f)
/dɔʁ.møz/ giọng máy của trình duyệt

dormeuse nghĩa là người ngủ, người thích ngủ, người ngủ nhiều, hay ngủ.

Nghĩa của dormeuse

Danh từ · giống cái

  1. Người ngủ.
    • Réveiller les dormeursđánh thức những người ngủ
  2. Người thích ngủ; người ngủ nhiều.
  3. Hoa tai.
  4. Xe có chỗ nằm.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Ghế dài tràng kỷ.

Tính từ

  1. Hay ngủ.
    • Animal dormeurcon vật hay ngủ

Dạng từ của dormeuse

Đi với mạo từ: une dormeuse · la dormeuse

Cụm từ, thành ngữ với dormeuse

  • poupée dormeuse — búp bê nhắm mắt ngủ được (khi đặt nằm)

Câu hỏi thường gặp

dormeuse nghĩa là gì?

dormeuse (danh từ, tính từ) nghĩa là người ngủ, người thích ngủ, người ngủ nhiều, hay ngủ.

dormeuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dormeuse (giọng Pháp chuẩn): /dɔʁ.møz/.

dormeuse là giống đực hay giống cái?

dormeuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.