Tôn kính tiếng Pháp là gì?
"tôn kính" trong tiếng Pháp là vénérer (ngoại động từ), honorer (ngoại động từ), idolâtrer (ngoại động từ).
vénérer Ngoại động từ
/ve.ne.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôn kính.
- Vénérer un bienfaiteur tôn kính một ân nhân
honorer Ngoại động từ
/ɔ.nɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôn kính.
- Honorer ses parents tôn kính cha mẹ
idolâtrer Ngoại động từ
/i.dɔ.la.tʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôn sùng, yêu mến quá đáng.
- Idolâtrer ses enfants yêu con quá đáng
révérer Ngoại động từ
/ʁe.ve.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tôn sùng, cung kính.
- Révérer Dieu tôn sùng Chúa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tôn kính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tôn kính tiếng Pháp là gì?
"tôn kính" trong tiếng Pháp là vénérer (ngoại động từ), honorer (ngoại động từ), idolâtrer (ngoại động từ).