Sự thả tiếng Pháp là gì?
"sự thả" trong tiếng Pháp là lâcher (danh từ), libération (danh từ).
lâcher Danh từ
/la.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thả.
- Un lâcher de pigeons sự thả chim bồ câu
libération Danh từ · giống cái
/li.be.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự thả, sự phóng thích.
- Libération avant terme sự phóng thích trước thời hạn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- largageDanh từ · Sự thả (từ máy bay)
- lâchageDanh từ · Sự buông, sự thả
- détachageDanh từ · Sự cởi, sự mở, sự gỡ, sự thả
- relaxationDanh từ · Sự thả, sự phóng thích (người tù)
- relâchementDanh từ · Sự thả
- jetageDanh từ · Sự quãng, sự thả (củi xuống sông trôi theo dòng)
- ripageDanh từ · Sự thả (dây neo...)
Câu hỏi thường gặp
Sự thả tiếng Pháp là gì?
"sự thả" trong tiếng Pháp là lâcher (danh từ), libération (danh từ).