TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự thả tiếng Pháp là gì?

"sự thả" trong tiếng Pháp là lâcher (danh từ), libération (danh từ).

lâcher Danh từ

/la.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thả.

  • Un lâcher de pigeons sự thả chim bồ câu

Xem đầy đủ từ "lâcher": giống, cách chia, thành ngữ →

libération Danh từ · giống cái

/li.be.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thả, sự phóng thích.

  • Libération avant terme sự phóng thích trước thời hạn

Xem đầy đủ từ "libération": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự thả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự thả tiếng Pháp là gì?

"sự thả" trong tiếng Pháp là lâcher (danh từ), libération (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.