Sự rối loạn tiếng Pháp là gì?
"sự rối loạn" trong tiếng Pháp là trouble (danh từ), perturbation (danh từ).
trouble Danh từ · giống đực
/tʁubl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự rối loạn, rối loạn (sức khỏe)
perturbation Danh từ · giống cái
/pɛʁ.tyʁ.ba.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự rối loạn, sự nhiễu loạn.
- Jeter la perturbation dans la société gây nhiễu loạn trong xã hội
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự rối loạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- désarroiDanh từ · Sự rối loạn, sự hỗn loạn (chủ yếu về mặt tinh thần)
- dérèglementDanh từ · Sự rối loạn, sự hỏng
- désordreDanh từ · Sự lộn xộn, sự rối loạn
- embarrasDanh từ · Sự rối loạn
- dérangementDanh từ · Sự xáo lộn, sự rối loạn, sự lộn xộn
- désorganisationDanh từ · Sự tan rã; sự rối loạn
- détraquementDanh từ · Sự rối loạn
Câu hỏi thường gặp
Sự rối loạn tiếng Pháp là gì?
"sự rối loạn" trong tiếng Pháp là trouble (danh từ), perturbation (danh từ).