TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự náo động tiếng Pháp là gì?

"sự náo động" trong tiếng Pháp là tumulte (danh từ).

tumulte Danh từ · giống đực

/ty.mylt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự náo động, sự nhộn nhàng; sự náo nhiệt.

  • Le tumulte du marché sự náo nhiệt ở chợ

Xem đầy đủ từ "tumulte": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự náo động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự náo động tiếng Pháp là gì?

"sự náo động" trong tiếng Pháp là tumulte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.