Sự náo động tiếng Pháp là gì?
"sự náo động" trong tiếng Pháp là tumulte (danh từ).
tumulte Danh từ · giống đực
/ty.mylt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự náo động, sự nhộn nhàng; sự náo nhiệt.
- Le tumulte du marché sự náo nhiệt ở chợ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự náo động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự náo động tiếng Pháp là gì?
"sự náo động" trong tiếng Pháp là tumulte (danh từ).