tumulte
tumulte nghĩa là sự náo động, sự nhộn nhàng, sự xáo động, sự rạo rực.
Nghĩa của tumulte
Danh từ · giống đực
- Sự náo động, sự nhộn nhàng; sự náo nhiệt.
- Le tumulte du marchésự náo nhiệt ở chợ
- Nghĩa rộng Sự xáo động, sự rạo rực.
- Le tumulte des sentimentssự xáo động của tình cảm
- Sử học Lệnh báo động cấp tốc (cổ La Mã).
Dạng từ của tumulte
Đi với mạo từ: un tumulte · le tumulte
| Số nhiều | tumultes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tumulte
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a sudden burst of noise; uproar, commotion, tumult; turmoil
Câu hỏi thường gặp
tumulte nghĩa là gì?
tumulte (danh từ) nghĩa là sự náo động, sự nhộn nhàng, sự xáo động, sự rạo rực.
tumulte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tumulte (giọng Pháp chuẩn): /ty.mylt/.
tumulte là giống đực hay giống cái?
tumulte là danh từ giống đực (dùng với un, le).