TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tumulte

danh từ giống đực (m)
/ty.mylt/ giọng máy của trình duyệt

tumulte nghĩa là sự náo động, sự nhộn nhàng, sự xáo động, sự rạo rực.

Nghĩa của tumulte

Danh từ · giống đực

  1. Sự náo động, sự nhộn nhàng; sự náo nhiệt.
    • Le tumulte du marchésự náo nhiệt ở chợ
  2. Nghĩa rộng Sự xáo động, sự rạo rực.
    • Le tumulte des sentimentssự xáo động của tình cảm
  3. Sử học Lệnh báo động cấp tốc (cổ La Mã).

Dạng từ của tumulte

Đi với mạo từ: un tumulte · le tumulte

Số nhiềutumultes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tumulte

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a sudden burst of noise; uproar, commotion, tumult; turmoil

Câu hỏi thường gặp

tumulte nghĩa là gì?

tumulte (danh từ) nghĩa là sự náo động, sự nhộn nhàng, sự xáo động, sự rạo rực.

tumulte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tumulte (giọng Pháp chuẩn): /ty.mylt/.

tumulte là giống đực hay giống cái?

tumulte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.