TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tumulaire

giọng máy của trình duyệt

tumulaire nghĩa là Xem tombe.

Nghĩa của tumulaire

Tính từ

  1. xem tombe — Mồ, mả, mộ.
    • Pierre tumulairetấm mộ chí

Câu hỏi thường gặp

tumulaire nghĩa là gì?

tumulaire (tính từ) nghĩa là Xem tombe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.