tumoral
/ty.mɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt
tumoral nghĩa là Xem tumeur.
Nghĩa của tumoral
Tính từ
- xem tumeur — U, khối u.
- Lésion tumoralethương tổn u
Dạng từ của tumoral
| Số nhiều | tumoraux |
| Giống cái | tumorale |
| Giống cái số nhiều | tumorales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tumoral
Câu hỏi thường gặp
tumoral nghĩa là gì?
tumoral (tính từ) nghĩa là Xem tumeur.
tumoral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tumoral (giọng Pháp chuẩn): /ty.mɔ.ʁal/.