TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tumoral

/ty.mɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

tumoral nghĩa là Xem tumeur.

Nghĩa của tumoral

Tính từ

  1. xem tumeur — U, khối u.
    • Lésion tumoralethương tổn u

Dạng từ của tumoral

Số nhiềutumoraux
Giống cáitumorale
Giống cái số nhiềutumorales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tumoral

Câu hỏi thường gặp

tumoral nghĩa là gì?

tumoral (tính từ) nghĩa là Xem tumeur.

tumoral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tumoral (giọng Pháp chuẩn): /ty.mɔ.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.