TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tumeur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ty.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt

tumeur nghĩa là u, khối u, bướu.

Nghĩa của tumeur

Danh từ · giống cái

  1. Y học U, khối u.
    • Tumeur benignesu lành
    • Tumeur maligneu ác tính
  2. Thực vật học Bướu.
    • tumeur blanchelao khớp gối

Dạng từ của tumeur

Đi với mạo từ: une tumeur · la tumeur

Số nhiềutumeurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tumeur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tumor

Câu hỏi thường gặp

tumeur nghĩa là gì?

tumeur (danh từ) nghĩa là u, khối u, bướu.

tumeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tumeur (giọng Pháp chuẩn): /ty.mœʁ/.

tumeur là giống đực hay giống cái?

tumeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.