TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tumescent

/ty.mɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tumescent nghĩa là sưng phù.

Nghĩa của tumescent

Tính từ

  1. Y học Sưng phù.

Dạng từ của tumescent

Số nhiềutumescents
Giống cáitumescente
Giống cái số nhiềutumescentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tumescent

Câu hỏi thường gặp

tumescent nghĩa là gì?

tumescent (tính từ) nghĩa là sưng phù.

tumescent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tumescent (giọng Pháp chuẩn): /ty.mɛ.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.