tumultueusement
/ty.myl.tɥøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
tumultueusement nghĩa là náo động, nhộn nhàng.
Nghĩa của tumultueusement
Phó từ
- Náo động, nhộn nhàng.
- La foule se dispersa tumultueusementđám đông giải tán nhộn nhàng
- Xáo động, rạo rực.
- Des émotions s'élèvent tumultueusementcảm xúc nổi lên rạo rực
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ tumultuously
Câu hỏi thường gặp
tumultueusement nghĩa là gì?
tumultueusement (phó từ) nghĩa là náo động, nhộn nhàng.
tumultueusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tumultueusement (giọng Pháp chuẩn): /ty.myl.tɥøz.mɑ̃/.