TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tumultueusement

/ty.myl.tɥøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tumultueusement nghĩa là náo động, nhộn nhàng.

Nghĩa của tumultueusement

Phó từ

  1. Náo động, nhộn nhàng.
    • La foule se dispersa tumultueusementđám đông giải tán nhộn nhàng
  2. Xáo động, rạo rực.
    • Des émotions s'élèvent tumultueusementcảm xúc nổi lên rạo rực
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ tumultuously

Câu hỏi thường gặp

tumultueusement nghĩa là gì?

tumultueusement (phó từ) nghĩa là náo động, nhộn nhàng.

tumultueusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tumultueusement (giọng Pháp chuẩn): /ty.myl.tɥøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.