TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Số tiếng Pháp là gì?

"số" trong tiếng Pháp là numéro (danh từ), nombre (danh từ), no (danh từ).

numéro Danh từ · giống đực

/ny.me.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số.

  • J'ai oublié mon numéro de téléphone. Tôi đã quên mất số điện thoại của mình.
  • Lequel est le numéro de ma chambre ? Số phòng của tôi là số nào?

Xem đầy đủ từ "numéro": giống, cách chia, thành ngữ →

nombre Danh từ · giống đực

/nɔ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số.

  • Tout nombre pair est la somme de deux nombres premiers. Mọi số chẵn đều là tổng của hai số nguyên tố.
  • Si le nombre de véhicules augmente, la circulation augmentera aussi. Nếu số lượng ô tô tăng lên, lưu lượng giao thông cũng sẽ tăng.

Xem đầy đủ từ "nombre": giống, cách chia, thành ngữ →

no Danh từ · giống đực

/ɛno/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số.

Xem đầy đủ từ "no": giống, cách chia, thành ngữ →

chiffre Danh từ · giống đực

/ʃifʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chữ số.

  • Le chiffre des dépenses con số chi tiêu

Xem đầy đủ từ "chiffre": giống, cách chia, thành ngữ →

numérique Tính từ

/ny.me.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc số.

  • Tableau numérique bảng số

Xem đầy đủ từ "numérique": giống, cách chia, thành ngữ →

digital

/di.ʒi.tal/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "digital": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Số tiếng Pháp là gì?

"số" trong tiếng Pháp là numéro (danh từ), nombre (danh từ), no (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.