digital
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/di.ʒi.tal/ giọng máy của trình duyệt
digital nghĩa là Xem digit.
Nghĩa của digital
Tính từ
- Xem digit
- Muscle digitalcơ ngón tay
- Empreintes digitalesdấu lăn tay
Dạng từ của digital
| Số nhiều | digitaux |
| Giống cái | digitale |
| Giống cái số nhiều | digitales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fingers, toes; digital; digital (not analog)
Câu hỏi thường gặp
digital nghĩa là gì?
digital (tính từ) nghĩa là Xem digit.
digital phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của digital (giọng Pháp chuẩn): /di.ʒi.tal/.