TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

digital

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/di.ʒi.tal/ giọng máy của trình duyệt

digital nghĩa là Xem digit.

Nghĩa của digital

Tính từ

  1. Xem digit
    • Muscle digitalcơ ngón tay
    • Empreintes digitalesdấu lăn tay

Dạng từ của digital

Số nhiềudigitaux
Giống cáidigitale
Giống cái số nhiềudigitales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fingers, toes; digital; digital (not analog)

Câu hỏi thường gặp

digital nghĩa là gì?

digital (tính từ) nghĩa là Xem digit.

digital phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của digital (giọng Pháp chuẩn): /di.ʒi.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.