digitale
/di.ʒi.tal/ giọng máy của trình duyệt
digitale nghĩa là Xem doigt i.
Nghĩa của digitale
Tính từ
- xem doigt — Ngón tay.
- Muscle digitalcơ ngón tay
- Empreintes digitalesdấu lăn tay
Dạng từ của digitale
| Số nhiều | digitales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ digitalis; foxglove
Câu hỏi thường gặp
digitale nghĩa là gì?
digitale (tính từ) nghĩa là Xem doigt i.
digitale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của digitale (giọng Pháp chuẩn): /di.ʒi.tal/.