TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

digitaline

danh từ giống cái (f)
/di.ʒi.ta.lin/ giọng máy của trình duyệt

digitaline nghĩa là đigiralin.

Nghĩa của digitaline

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Đigiralin.

Dạng từ của digitaline

Đi với mạo từ: une digitaline · la digitaline

Số nhiềudigitalines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ digitalin

Câu hỏi thường gặp

digitaline nghĩa là gì?

digitaline (danh từ) nghĩa là đigiralin.

digitaline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của digitaline (giọng Pháp chuẩn): /di.ʒi.ta.lin/.

digitaline là giống đực hay giống cái?

digitaline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.