digitalisation
digitalisation nghĩa là sự cho dùng đigitalin.
Nghĩa của digitalisation
Danh từ · giống cái
- Y học Sự cho dùng đigitalin.
Dạng từ của digitalisation
Đi với mạo từ: une digitalisation · la digitalisation
| Số nhiều | digitalisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ digitalization
Câu hỏi thường gặp
digitalisation nghĩa là gì?
digitalisation (danh từ) nghĩa là sự cho dùng đigitalin.
digitalisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của digitalisation (giọng Pháp chuẩn): /di.ʒi.ta.li.za.sjɔ̃/.
digitalisation là giống đực hay giống cái?
digitalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).