TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

digitalisation

danh từ giống cái (f)
/di.ʒi.ta.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

digitalisation nghĩa là sự cho dùng đigitalin.

Nghĩa của digitalisation

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự cho dùng đigitalin.

Dạng từ của digitalisation

Đi với mạo từ: une digitalisation · la digitalisation

Số nhiềudigitalisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ digitalization

Câu hỏi thường gặp

digitalisation nghĩa là gì?

digitalisation (danh từ) nghĩa là sự cho dùng đigitalin.

digitalisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của digitalisation (giọng Pháp chuẩn): /di.ʒi.ta.li.za.sjɔ̃/.

digitalisation là giống đực hay giống cái?

digitalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.