Sỉ nhục tiếng Pháp là gì?
"sỉ nhục" trong tiếng Pháp là humilier (ngoại động từ).
humilier Ngoại động từ
/y.mi.lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm nhục, sỉ nhục.
- Je me suis senti trahi et humilié. Tôi đã cảm thấy bị phản bội và bị sỉ nhục.
- Humilier un traître làm nhục kẻ phản bội
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sỉ nhục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- souffleterNgoại động từ · Xúc phạm, sỉ nhục
- offensant
- honteDanh từ · Điều sỉ nhục, điều nhục nhã, mối nhơ nhuốc
- infamieDanh từ · Điều sỉ nhục, điều bỉ ổi, lời bêu xấu
- souffletDanh từ · Điều xúc phạm, điều sỉ nhục
- brimadeDanh từ · Điều ức hiếp; điều sỉ nhục
- opprobreDanh từ · Điều sỉ nhục
- avanieDanh từ · Điều sỉ nhục
- nasardeDanh từ · Sự lăng nhục; điều sỉ nhục
Câu hỏi thường gặp
Sỉ nhục tiếng Pháp là gì?
"sỉ nhục" trong tiếng Pháp là humilier (ngoại động từ).