brimade
brimade nghĩa là trò bắt nạt, trò ăn hiếp, điều ức hiếp, điều sỉ nhục.
Nghĩa của brimade
Danh từ · giống cái
- Trò bắt nạt, trò ăn hiếp (học sinh mới, lính mới).
- Điều ức hiếp; điều sỉ nhục.
Dạng từ của brimade
Đi với mạo từ: une brimade · la brimade
| Số nhiều | brimades |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brimade
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a hazing, some test which seniors impose on newbies in (para) military units, school, etc. by way of initiation; a punishment which an educator imposes on a child, consisting in some privation; a measure or treatment which is pointlessly hurtful
Câu hỏi thường gặp
brimade nghĩa là gì?
brimade (danh từ) nghĩa là trò bắt nạt, trò ăn hiếp, điều ức hiếp, điều sỉ nhục.
brimade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brimade (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.mad/.
brimade là giống đực hay giống cái?
brimade là danh từ giống cái (dùng với une, la).