TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brimade

danh từ giống cái (f)
/bʁi.mad/ giọng máy của trình duyệt

brimade nghĩa là trò bắt nạt, trò ăn hiếp, điều ức hiếp, điều sỉ nhục.

Nghĩa của brimade

Danh từ · giống cái

  1. Trò bắt nạt, trò ăn hiếp (học sinh mới, lính mới).
  2. Điều ức hiếp; điều sỉ nhục.

Dạng từ của brimade

Đi với mạo từ: une brimade · la brimade

Số nhiềubrimades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với brimade

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a hazing, some test which seniors impose on newbies in (para) military units, school, etc. by way of initiation; a punishment which an educator imposes on a child, consisting in some privation; a measure or treatment which is pointlessly hurtful

Câu hỏi thường gặp

brimade nghĩa là gì?

brimade (danh từ) nghĩa là trò bắt nạt, trò ăn hiếp, điều ức hiếp, điều sỉ nhục.

brimade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brimade (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.mad/.

brimade là giống đực hay giống cái?

brimade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.