bizutage
danh từ giống đực (m)
/bi.zy.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
bizutage nghĩa là Lễ thu nạp học sinh mới.
Nghĩa của bizutage
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ Lễ thu nạp học sinh mới.
Dạng từ của bizutage
Đi với mạo từ: un bizutage · le bizutage
| Số nhiều | bizutages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hazing, initiation ritual
Câu hỏi thường gặp
bizutage nghĩa là gì?
bizutage (danh từ) nghĩa là Lễ thu nạp học sinh mới.
bizutage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bizutage (giọng Pháp chuẩn): /bi.zy.taʒ/.
bizutage là giống đực hay giống cái?
bizutage là danh từ giống đực (dùng với un, le).