TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bizutage

danh từ giống đực (m)
/bi.zy.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

bizutage nghĩa là Lễ thu nạp học sinh mới.

Nghĩa của bizutage

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ Lễ thu nạp học sinh mới.

Dạng từ của bizutage

Đi với mạo từ: un bizutage · le bizutage

Số nhiềubizutages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hazing, initiation ritual

Câu hỏi thường gặp

bizutage nghĩa là gì?

bizutage (danh từ) nghĩa là Lễ thu nạp học sinh mới.

bizutage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bizutage (giọng Pháp chuẩn): /bi.zy.taʒ/.

bizutage là giống đực hay giống cái?

bizutage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.