bizut
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bi.zy/ giọng máy của trình duyệt
bizut nghĩa là học sinh mới.
Nghĩa của bizut
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ Sinh viên năm thứ nhất; học sinh mới.
Dạng từ của bizut
Đi với mạo từ: un bizut · le bizut
| Số nhiều | bizuts |
Họ từ của bizut
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ probationer; debutant; freshman
Câu hỏi thường gặp
bizut nghĩa là gì?
bizut (danh từ) nghĩa là học sinh mới.
bizut phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bizut (giọng Pháp chuẩn): /bi.zy/.
bizut là giống đực hay giống cái?
bizut là danh từ giống đực (dùng với un, le).