Sáo tiếng Pháp là gì?
"sáo" trong tiếng Pháp là pompier (tính từ), banal (tính từ), flûte (danh từ).
pompier Tính từ
/pɔ̃.pje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáo, khoa trương.
- Style pompier văn khoa trương, văn sáo
banal Tính từ
/ba.nal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tầm thường, vô vị, sáo.
- Louanges banales những lời khen sáo
flûte Danh từ · giống cái
/flyt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ống sáo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- stéréotypéTính từ · Sáo
- banalementPhó từ · Tầm thường, vô vị, sáo
- trivialTính từ · Tầm thường; sáo
- trivialementPhó từ · Tầm thường, sáo
- jalousieDanh từ · Bức mành, bức sáo
- clichéDanh từ · Lời sáo
- storeDanh từ · Bức sáo, bức mành, mành mành
- pipeauDanh từ · Cái sáo (của trẻ con chơi, của các chú bé chăn bò)
Câu hỏi thường gặp
Sáo tiếng Pháp là gì?
"sáo" trong tiếng Pháp là pompier (tính từ), banal (tính từ), flûte (danh từ).