TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sáo tiếng Pháp là gì?

"sáo" trong tiếng Pháp là pompier (tính từ), banal (tính từ), flûte (danh từ).

pompier Tính từ

/pɔ̃.pje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáo, khoa trương.

  • Style pompier văn khoa trương, văn sáo

Xem đầy đủ từ "pompier": giống, cách chia, thành ngữ →

banal Tính từ

/ba.nal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầm thường, vô vị, sáo.

  • Louanges banales những lời khen sáo

Xem đầy đủ từ "banal": giống, cách chia, thành ngữ →

flûte Danh từ · giống cái

/flyt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ống sáo.

Xem đầy đủ từ "flûte": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sáo tiếng Pháp là gì?

"sáo" trong tiếng Pháp là pompier (tính từ), banal (tính từ), flûte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.