TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pipeau

danh từ giống đực (m)
/pi.po/ giọng máy của trình duyệt

pipeau nghĩa là cái sáo, còi nhử chim.

Nghĩa của pipeau

Danh từ · giống đực

  1. Cái sáo (của trẻ con chơi, của các chú bé chăn bò).
  2. Còi nhử chim.
  3. Cành phết nhựa (để bẫy chim).

Dạng từ của pipeau

Đi với mạo từ: un pipeau · le pipeau

Số nhiềupipeaux

Câu ví dụ với pipeau

  • C'est du pipeau ! Xàm! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #537717

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pipe; reed; bullshit

Câu hỏi thường gặp

pipeau nghĩa là gì?

pipeau (danh từ) nghĩa là cái sáo, còi nhử chim.

pipeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pipeau (giọng Pháp chuẩn): /pi.po/.

pipeau là giống đực hay giống cái?

pipeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.