TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pipe-line

danh từ giống đực (m)
/pi.plin/ giọng máy của trình duyệt

pipe-line nghĩa là ống dẫn.

Nghĩa của pipe-line

Danh từ · giống đực

  1. Ống dẫn (dầu, hơi đốt...).

Dạng từ của pipe-line

Đi với mạo từ: un pipe-line · le pipe-line

Số nhiềupipe-lines

Câu hỏi thường gặp

pipe-line nghĩa là gì?

pipe-line (danh từ) nghĩa là ống dẫn.

pipe-line phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pipe-line (giọng Pháp chuẩn): /pi.plin/.

pipe-line là giống đực hay giống cái?

pipe-line là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.