pipe
/pip/ giọng máy của trình duyệt
pipe nghĩa là điếu, tẩu, ống.
Nghĩa của pipe
Danh từ · giống cái
- Điếu, tẩu.
- Pipe en terrecái tẩu bằng đất
- Fumer cinq pipeshút năm tẩu thuốc
- Ống.
- Pipe d'aérationống thông khí
- Địa phương thùng.
- Une pipe de vinmột thùng rượu nho
- Cũ píp (đơn vị đong chất lỏng).
Dạng từ của pipe
Đi với mạo từ: une pipe · la pipe
| Số nhiều | pipes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pipe
Đồng nghĩa
Họ từ của pipe
Cụm từ, thành ngữ với pipe
- casser sa pipe — (thông tục) ngoẻo
- par tête de pipe — (thông tục) theo đầu người
- terre de pipe — đất sét rất trắng
- tête de pipe — (thông tục) người có bộ mặt gớm ghiếc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tobacco pipe; blowjob
- Danh từ the pipe symbol ( | )
Câu hỏi thường gặp
pipe nghĩa là gì?
pipe (danh từ) nghĩa là điếu, tẩu, ống.
pipe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pipe (giọng Pháp chuẩn): /pip/.
pipe là giống đực hay giống cái?
pipe là danh từ giống cái (dùng với une, la).