TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pipe

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pip/ giọng máy của trình duyệt

pipe nghĩa là điếu, tẩu, ống.

Nghĩa của pipe

Danh từ · giống cái

  1. Điếu, tẩu.
    • Pipe en terrecái tẩu bằng đất
    • Fumer cinq pipeshút năm tẩu thuốc
  2. Ống.
    • Pipe d'aérationống thông khí
  3. Địa phương thùng.
    • Une pipe de vinmột thùng rượu nho
  4. Cũ píp (đơn vị đong chất lỏng).

Dạng từ của pipe

Đi với mạo từ: une pipe · la pipe

Số nhiềupipes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pipe

Đồng nghĩa

Họ từ của pipe

Cụm từ, thành ngữ với pipe

  • casser sa pipe — (thông tục) ngoẻo
  • par tête de pipe — (thông tục) theo đầu người
  • terre de pipe — đất sét rất trắng
  • tête de pipe — (thông tục) người có bộ mặt gớm ghiếc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tobacco pipe; blowjob
  • Danh từ the pipe symbol ( | )

Câu hỏi thường gặp

pipe nghĩa là gì?

pipe (danh từ) nghĩa là điếu, tẩu, ống.

pipe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pipe (giọng Pháp chuẩn): /pip/.

pipe là giống đực hay giống cái?

pipe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.