TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pipa

danh từ giống đực (m)
/pi.pa/ giọng máy của trình duyệt

pipa nghĩa là cóc cõng con.

Nghĩa của pipa

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cóc cõng con.

Dạng từ của pipa

Đi với mạo từ: un pipa · le pipa

Số nhiềupipas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pipa (instrument)

Câu hỏi thường gặp

pipa nghĩa là gì?

pipa (danh từ) nghĩa là cóc cõng con.

pipa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pipa (giọng Pháp chuẩn): /pi.pa/.

pipa là giống đực hay giống cái?

pipa là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.