TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pioupiou

danh từ giống đực (m)
/pju.pju/ giọng máy của trình duyệt

pioupiou nghĩa là lính trẻ.

Nghĩa của pioupiou

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục; từ cũ, nghĩa cũ Lính trẻ.

Dạng từ của pioupiou

Đi với mạo từ: un pioupiou · le pioupiou

Số nhiềupioupious

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pioupiou

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tweet (of a baby bird); chick (baby bird); inexperienced soldier, especially in the infantry

Câu hỏi thường gặp

pioupiou nghĩa là gì?

pioupiou (danh từ) nghĩa là lính trẻ.

pioupiou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pioupiou (giọng Pháp chuẩn): /pju.pju/.

pioupiou là giống đực hay giống cái?

pioupiou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.