TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

griveton

danh từ giống đực (m)
/ɡʁiv.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

griveton nghĩa là lính trơn.

Nghĩa của griveton

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ Lính trơn.

Dạng từ của griveton

Đi với mạo từ: un griveton · le griveton

Số nhiềugrivetons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với griveton

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grunt, simple (foot) soldier

Câu hỏi thường gặp

griveton nghĩa là gì?

griveton (danh từ) nghĩa là lính trơn.

griveton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của griveton (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁiv.tɔ̃/.

griveton là giống đực hay giống cái?

griveton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.