TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grivelé

/ɡʁi.vle/ giọng máy của trình duyệt

grivelé nghĩa là lốm đốm xám trắng.

Nghĩa của grivelé

Tính từ

  1. Lốm đốm xám trắng.

Câu hỏi thường gặp

grivelé nghĩa là gì?

grivelé (tính từ) nghĩa là lốm đốm xám trắng.

grivelé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grivelé (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.vle/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.