grivelure (danh từ) nghĩa là Sắc lốm đốm xám trắng.
grivelure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của grivelure (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.vlyʁ/.
grivelure là giống đực hay giống cái?
grivelure là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.