pipelet
danh từ cả hai giống
/pi.plɛ/ giọng máy của trình duyệt
pipelet nghĩa là người gác cổng.
Nghĩa của pipelet
Danh từ · cả hai giống
- Thông tục Người gác cổng.
Dạng từ của pipelet
| Số nhiều | pipelets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ caretaker; janitor; concierge; chatterbox
Câu hỏi thường gặp
pipelet nghĩa là gì?
pipelet (danh từ) nghĩa là người gác cổng.
pipelet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pipelet (giọng Pháp chuẩn): /pi.plɛ/.
pipelet là giống đực hay giống cái?
pipelet là danh từ cả hai giống.