TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pipelet

danh từ cả hai giống
/pi.plɛ/ giọng máy của trình duyệt

pipelet nghĩa là người gác cổng.

Nghĩa của pipelet

Danh từ · cả hai giống

  1. Thông tục Người gác cổng.

Dạng từ của pipelet

Số nhiềupipelets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ caretaker; janitor; concierge; chatterbox

Câu hỏi thường gặp

pipelet nghĩa là gì?

pipelet (danh từ) nghĩa là người gác cổng.

pipelet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pipelet (giọng Pháp chuẩn): /pi.plɛ/.

pipelet là giống đực hay giống cái?

pipelet là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.