TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piper

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pi.pe/ giọng máy của trình duyệt

piper nghĩa là nhử bẫy, lừa bịp.

Nghĩa của piper

Ngoại động từ

  1. Nhử bẫy (chim).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Lừa bịp.
    • pipe des carteschia bài gian

Nội động từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Săn chim theo lối nhử bẫy.
    • ne pas pipernín thinh

Chia động từ piper

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: pipéHiện tại phân từ: pipant

Hiện tại présent

  • je pipe
  • tu pipes
  • il/elle pipe
  • nous pipons
  • vous pipez
  • ils/elles pipent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai pipé
  • tu as pipé
  • il/elle a pipé
  • nous avons pipé
  • vous avez pipé
  • ils/elles ont pipé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je pipais
  • tu pipais
  • il/elle pipait
  • nous pipions
  • vous pipiez
  • ils/elles pipaient

Tương lai đơn futur simple

  • je piperai
  • tu piperas
  • il/elle pipera
  • nous piperons
  • vous piperez
  • ils/elles piperont

Điều kiện conditionnel présent

  • je piperais
  • tu piperais
  • il/elle piperait
  • nous piperions
  • vous piperiez
  • ils/elles piperaient

Giả định subjonctif présent

  • que je pipe
  • que tu pipes
  • qu'il/elle pipe
  • que nous pipions
  • que vous pipiez
  • qu'ils/elles pipent

Quá khứ đơn passé simple

  • je pipai
  • tu pipas
  • il/elle pipa
  • nous pipâmes
  • vous pipâtes
  • ils/elles pipèrent

Mệnh lệnh impératif

  • pipe (tu)
  • pipons (nous)
  • pipez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pipe (a bagpipe)

Câu hỏi thường gặp

piper nghĩa là gì?

piper (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là nhử bẫy, lừa bịp.

piper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piper (giọng Pháp chuẩn): /pi.pe/.

Chia động từ piper ở thì hiện tại thế nào?

je pipe, tu pipes, il/elle pipe, nous pipons, vous pipez, ils/elles pipent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.