store
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/stɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
store nghĩa là bức sáo, bức mành.
Nghĩa của store
Danh từ · giống đực
- Bức sáo, bức mành, mành mành.
Dạng từ của store
Đi với mạo từ: un store · le store
| Số nhiều | stores |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blind, shade (for a window)
Câu hỏi thường gặp
store nghĩa là gì?
store (danh từ) nghĩa là bức sáo, bức mành.
store phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của store (giọng Pháp chuẩn): /stɔʁ/.
store là giống đực hay giống cái?
store là danh từ giống đực (dùng với un, le).