TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

store

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/stɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

store nghĩa là bức sáo, bức mành.

Nghĩa của store

Danh từ · giống đực

  1. Bức sáo, bức mành, mành mành.

Dạng từ của store

Đi với mạo từ: un store · le store

Số nhiềustores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blind, shade (for a window)

Câu hỏi thường gặp

store nghĩa là gì?

store (danh từ) nghĩa là bức sáo, bức mành.

store phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của store (giọng Pháp chuẩn): /stɔʁ/.

store là giống đực hay giống cái?

store là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.